So sánh chi tiết máy COXO C-Explorer, Pro và SG: Lựa chọn hoàn hảo cho nha sĩ
So sánh C-Explorer, C-Explorer Pro và C-Explorer SG
Ba model cùng thuộc hệ thiết bị phẫu thuật siêu âm COXO nhưng khác rõ về cấp độ điều khiển và phạm vi ứng dụng. C-Explorer tập trung vào Piezo cơ bản; C-Explorer Pro bổ sung BOOST và bàn đạp không dây; C-Explorer SG tích hợp Piezo, Implant và Surgery trong một hệ thống.
Khác biệt cốt lõi giữa ba model
Nếu chỉ nhìn tên gọi, người mua dễ nhầm Pro là bản có motor Implant. Thực tế, C-Explorer và C-Explorer Pro đều là hệ thống phẫu thuật siêu âm; chỉ C-Explorer SG có thêm motor và giao diện riêng cho Implant/Surgery.
C-Explorer
Phiên bản tiêu chuẩn cho phẫu thuật siêu âm xương, nha chu và nội nha.
- Bone, Perio, Endo và Cleaning
- Bàn đạp đa chức năng có dây
- 150VA; chu kỳ 60 giây ON/10 giây OFF
C-Explorer Pro
Giữ nền tảng Piezo nhưng nâng trải nghiệm điều khiển và công suất cắt.
- BOOST tăng khoảng 10% công suất theo catalogue
- Bàn đạp không dây đa chức năng
- Bơm êm, cổng kim loại và Rinsing
C-Explorer SG
Tích hợp tay cầm siêu âm và motor phẫu thuật trong cùng một thân máy.
- Piezo + Implant + Surgery
- Torque 5-80 N·cm với tay khoan 20:1
- Tốc độ chương trình Surgery tới 220.000 vòng/phút
Điểm cần đọc đúng trong tài liệu COXO
Catalogue, website và manual có một số cách ghi khác nhau về tần số, kích thước tay cầm, trọng lượng và tốc độ theo tỉ số truyền. Bài này tách rõ từng nguồn; với máy giao thực tế, thông tin trên nhãn và manual đi kèm đúng lô sản xuất là căn cứ cuối cùng.
Bảng so sánh C-Explorer, Pro và SG
Các dòng có ghi hai giá trị là nơi tài liệu chính hãng công bố chưa đồng nhất. Thay vì tự chọn một con số, bảng giữ nguyên nguồn để người đọc đối chiếu đúng.
| Tiêu chí | C-Explorer | C-Explorer Pro | C-Explorer SG |
|---|---|---|---|
| Chức năng và điều khiển | |||
| Nhóm thiết bị | Dental Ultrasonic Surgical Device | Dental Ultrasonic Surgical Device | Dental Surgical System 3 trong 1 |
| Chức năng chính | Piezo: Bone, Perio, Endo; Cleaning | Piezo: Bone, Perio, Endo; Rinsing | Piezo + Implant + Surgery + Maintenance |
| BOOST | Không công bố | Có; catalogue ghi tăng 10% công suất siêu âm | Có; catalogue ghi tăng 15% công suất |
| Bàn đạp | Đa chức năng, có dây | Không dây, đa chức năng | Không dây, có điều khiển chương trình, nước và chiều quay motor |
| Màn hình | Cảm ứng màu | Màn hình màu cảm ứng 7 inch theo website | Giao diện riêng Piezo, Implant, Surgery và Maintenance |
| Điện, bơm và chu kỳ làm việc | |||
| Nguồn vào | 100-240V~, 50/60Hz | 100-240V~, 50/60Hz | 100-240V~, 50/60Hz |
| Công suất vào | 150VA | 150VA | 180VA |
| Chu kỳ làm việc | 60 giây ON / 10 giây OFF | 60 giây ON / 10 giây OFF | 60 giây ON / 10 giây OFF |
| Lưu lượng Piezo | 45-100 ml/phút theo catalogue/website; manual ghi công suất bơm 0-100 ml/phút | 20-100 ml/phút | 20-100 ml/phút; website ghi ±20% |
| Cấp bảo vệ | IPX1 thân máy; IPX7 bàn đạp | Không thấy công bố trong catalogue được cung cấp | IPX0 thân máy; IPX7 bàn đạp |
| Đầu tip và tay cầm siêu âm | |||
| Biên độ chính/radial của tip | 8-63 µm | 8-63 µm | 8-63 µm trên catalogue/website; manual ghi radial của handpiece <200 µm |
| Biên độ ngang/transverse | 1,5-12 µm | 1,5-12 µm | 0,5-15 µm của tip trên catalogue/website; manual ghi handpiece <30 µm |
| Tần số được công bố | Catalogue: 23,8-32,2 kHz; website: 30 kHz ±15%; manual: 24-36 kHz | Catalogue: 23,8-32,2 kHz; website ghi 30 kHz ±15% ở bảng và 24-36 kHz ở phần mô tả | 30 kHz ±15% |
| Kích thước tay cầm | 130,3 × Ø33,5 mm | Catalogue/bảng web: 130,3 × Ø33,5 mm; mô tả web: 130,3 × Ø21 mm, khoảng 108 g | Manual chỉ công bố dây tay cầm siêu âm dài 1,8 m |
| Bộ tip cơ bản | PS1, PS2, PS4, PS5, PL3, PC1 | PS1, PS2, PS4, PS5, PL3, PC1 | PS1, PS2, PS4, PS5, PL3, PC1 |
| Trọng lượng thân máy | Catalogue 2026: 3,4 kg; website: 2,65 kg | Website: 2,4 kg; catalogue không ghi | Chưa thấy công bố trong các nguồn đối chiếu |
| Motor Implant/Surgery | |||
| Motor riêng | Không | Không | Có; chuẩn khớp nối ISO 3964, dây 2,2 m |
| Tốc độ motor 1:1 | — | — | 300-44.000 vòng/phút |
| Tay khoan 20:1 | — | — | 15-2.200 vòng/phút; 5-80 N·cm |
| Dải Surgery tốc độ cao | — | — | Tới 220.000 vòng/phút tùy chương trình và tỉ số truyền; catalogue và website phân bổ tốc độ 1:4.2/1:5 khác nhau |
| Hiệu chuẩn torque | — | — | Có quy trình Torque Calibration cho tay khoan 20:1; cần lặp lại khi thay tay khoan |
Ghi chú thuật ngữ: “tip amplitude” trên catalogue/website và giới hạn “handpiece amplitude” trong manual SG không phải cùng một cách biểu diễn, vì vậy không nên thay thế trực tiếp cho nhau.
Điểm mạnh và giới hạn của từng dòng
1. COXO C-Explorer
Máy Piezo tiêu chuẩn, tập trung vào các chức năng siêu âm cốt lõi.
C-Explorer phù hợp khi phòng khám cần một hệ thống phẫu thuật siêu âm độc lập. Manual AE0966 xác nhận bốn màn hình làm việc gồm Bone, Perio, Endo và Auto Cleaning; bàn đạp cho phép điều khiển nước, chế độ, công suất và vận hành tay cầm.
2. COXO C-Explorer Pro
Bản Piezo nâng cấp về công suất, bàn đạp và độ thuận tiện khi thao tác.
Catalogue 2026 mô tả Pro có bơm nước êm, bàn đạp không dây đa chức năng, cổng kết nối kim loại và mức tăng khoảng 10% công suất siêu âm. Website hãng gọi chế độ này là BOOST, cao hơn mức 7 thông thường và có thể kích hoạt trên màn hình hoặc bằng thao tác giữ nút điều chỉnh công suất ở bàn đạp.
Chưa nên khẳng định tuyệt đối kích thước tay cầm Pro
Catalogue 2026 và bảng thông số đầu trang của hãng ghi 130,3 × Ø33,5 mm; phần mô tả sâu trên cùng trang lại ghi 130,3 × Ø21 mm và khoảng 108 g. Bài viết giữ nguyên cả hai để tránh biến mâu thuẫn nguồn thành một thông số “chắc chắn”.
3. COXO C-Explorer SG
Hệ thống 3 trong 1: Piezo, Implant và Surgery.
SG có hai tay cầm riêng: tay cầm siêu âm và motor. Mỗi chức năng sử dụng cổng và đường tưới tương ứng; tài liệu không nói hai tay cầm vận hành đồng thời. Người dùng chuyển chế độ trên màn hình và lựa chọn đúng hệ thống tưới cho chức năng đang sử dụng.
Hiệu chuẩn torque cần thao tác chủ động
Manual khuyến nghị hiệu chuẩn tay khoan contra-angle trước khi dùng và lặp lại khi thay tay khoan. Quá trình motor chạy tự động sau khi người dùng lắp đúng tay 20:1 và khởi động Torque Calibration; không nên gọi đây là hiệu chuẩn hoàn toàn tự động trong mọi tình huống.
Thông số chương trình Implant và Surgery
Manual AE1498 Ver.1.1 có 7 biểu tượng trong chuỗi Implant, gồm cả Free use và Finish. Các thông số mặc định chỉ là giá trị cài sẵn; bác sĩ cần điều chỉnh theo tay khoan, tỉ số truyền và yêu cầu lâm sàng.
Chương trình Implant
| Bước | Tốc độ (vòng/phút) | Torque (N·cm) | Coolant | LED |
|---|---|---|---|---|
| Marking | 200-2.200 Mặc định: 500 | 5-40 Mặc định: 10 | 0-4 Mặc định: 2 | 0/1/2 Mặc định: 2 |
| Drilling | 200-2.200 Mặc định: 500 | 5-40 Mặc định: 10 | 0-4 Mặc định: 2 | 0/1/2 Mặc định: 2 |
| Tapping | 15-100 Mặc định: 20 | 5-80 Mặc định: 25 | 0-4 Mặc định: 2 | 0/1/2 Mặc định: 2 |
| Implanting | 15-100 Mặc định: 20 | 5-80 Mặc định: 40 | 0-4 Mặc định: 2 | 0/1/2 Mặc định: 2 |
| Healing cup | 15-100 Mặc định: 20 | 5-20 Mặc định: 10 | 0-4 Mặc định: 2 | 0/1/2 Mặc định: 2 |
| Free use | 200-2.200 Mặc định: 500 | 5-80 Mặc định: 10 | 0-4 Mặc định: 2 | 0/1/2 Mặc định: 2 |
| Finish | — | — | — | — |
Tỉ số truyền cho nhóm Implant: 20:1, 16:1, 27:1, 32:1 và 64:1; mặc định 20:1. Coolant: 0 = tắt, 4 = tối đa. LED: 0 = tắt, 1 = thấp, 2 = cao.
Sáu chương trình Surgery
Khuyến nghị mức công suất theo mật độ xương
Không nên lấy một bảng mức công suất áp dụng chung cho cả ba model. Manual C-Explorer và manual SG phân nhóm khác nhau; bản Pro cần theo đúng manual/on-screen tip guide của cấu hình được giao.
C-Explorer - Manual AE0966
- Mức 1Mật độ xương thấp
- Mức 2-3Mật độ xương đồng đều
- Mức 4-5Mật độ xương cao
- Mức 6-7Mật độ xương rất cao
C-Explorer SG - Manual AE1498
- Mức 1-2D4 - mật độ xương thấp
- Mức 3-4D3 - mật độ xương đồng đều
- Mức 5-6D2 - mật độ xương cao
- Mức 7 + BOOSTD1 - mật độ xương đặc biệt cao
Luôn chọn theo đầu tip đang lắp
Manual SG còn cung cấp bảng riêng theo từng model tip. Mức tô màu được khuyến nghị và mức không tô màu không được khuyến nghị. Bác sĩ cần kiểm tra tip, độ mòn, lưu lượng tưới và hướng dẫn hiển thị trên máy trước khi vận hành.
Nên chọn C-Explorer, Pro hay SG?
Chọn C-Explorer
Khi cần nền tảng Piezo cơ bản, bàn đạp có dây và tối ưu chi phí đầu tư; không cần BOOST hoặc motor Implant tích hợp.
Xem C-Explorer →Chọn C-Explorer Pro
Khi muốn Piezo nâng cấp với BOOST, bàn đạp không dây, bơm êm và cổng kết nối kim loại nhưng chưa cần motor Implant.
Xem C-Explorer Pro →Chọn C-Explorer SG
Khi phòng khám thực hiện Implant/phẫu thuật thường xuyên và muốn gom Piezo, Implant, Surgery cùng quy trình bảo trì vào một hệ thống.
Xem C-Explorer SG →Gợi ý trên dựa vào phạm vi chức năng, không thay thế đánh giá cấu hình tay khoan, tip, phụ kiện, chỉ định lâm sàng và điều kiện đầu tư cụ thể của từng phòng khám.
FAQ về ba dòng C-Explorer
C-Explorer Pro có motor Implant không?
Không. Pro vẫn là hệ thống phẫu thuật siêu âm Piezo. Model có motor Implant/Surgery tích hợp trong ba dòng được so sánh là C-Explorer SG.
Ba model có dùng chung bộ đầu tip không?
Catalogue 2026 liệt kê cùng sáu mã tip cơ bản PS1, PS2, PS4, PS5, PL3 và PC1 cho cả ba model. Tuy nhiên, trước khi tái sử dụng bộ tip đã có giữa các máy/lô sản xuất, cần xác nhận chuẩn kết nối và mã phụ kiện với COXO Việt Nam thay vì mặc định tương thích tuyệt đối.
BOOST trên Pro và SG khác nhau thế nào?
Catalogue mô tả Pro tăng khoảng 10% công suất siêu âm, trong khi SG ghi tăng 15%. Đây là chế độ tăng cường phía trên thang công suất thường và cần dùng theo đúng tip, mật độ xương, tưới mát cùng hướng dẫn vận hành.
Vì sao tài liệu COXO ghi nhiều dải tần số khác nhau?
Các nguồn đang dùng những nhãn khác nhau như working tip frequency, vibration frequency và system/excitation frequency. Bài viết giữ nguyên từng cách công bố; không quy đổi chúng thành một thông số duy nhất nếu tài liệu hãng chưa nêu rõ quan hệ.
C-Explorer SG có thể chạy tay Piezo và motor cùng lúc không?
Manual hướng dẫn chọn giao diện Piezo hoặc Implant/Surgery rồi vận hành tay cầm tương ứng. Không có căn cứ trong tài liệu đã đối chiếu cho việc vận hành đồng thời hai tay cầm; vì vậy bài đã loại bỏ diễn đạt “chạy song song”.
Torque Calibration của SG có hoàn toàn tự động không?
Motor tự chạy trong quá trình calibration, nhưng người dùng vẫn phải lắp đúng motor và tay khoan 20:1, đặt an toàn rồi chủ động bắt đầu quy trình. Manual yêu cầu lặp lại hiệu chuẩn khi thay tay khoan.