CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NHA KHOA COXO VIỆT NAM

So sánh bột thổi cát COXO: Erythritol 14um, Glycine 25um, Glycine 65um và Sodium Bicarbonate 65um

Thứ Bảy, 22/08/2026
Lương Tuấn Anh
So sánh bột thổi cát COXO: Erythritol 14um, Glycine 25um, Glycine 65um và Sodium Bicarbonate 65um
COXO Việt Nam | Bài viết tối ưu dưới 100.000 ký tự

So sánh bột thổi cát COXO DP-1, DP-2, DP-3: chọn Erythritol, Glycine hay Sodium Bicarbonate?

Bột thổi cát COXO là nhóm vật tư quan trọng trong quy trình air polishing, hỗ trợ làm sạch mảng bám, sắc tố bề mặt, chăm sóc nha chu và bảo trì vùng quanh implant. Tuy cùng thuộc hệ bột thổi cát, mỗi loại lại có kích thước hạt, phạm vi sử dụng và mức độ tác động khác nhau. Vì vậy, phòng khám không nên chọn bột chỉ theo giá hoặc dung lượng, mà cần dựa vào chỉ định lâm sàng cụ thể.

Bài viết này so sánh 4 lựa chọn phổ biến: DP-3 Erythritol 14um, DP-2 Glycine 25um, DP-2 Glycine 65umDP-1 Sodium Bicarbonate 65um, giúp bác sĩ và chủ phòng khám chọn đúng loại bột cho từng nhu cầu điều trị.

1. Tổng quan nhanh 4 loại bột thổi cát COXO

DP-3

Erythritol 14um

120g. Hạt siêu mịn, dùng cho cả trên nướu và dưới nướu. Phù hợp khi cần làm sạch nhẹ nhàng, tối thiểu xâm lấn, ưu tiên chăm sóc mô mềm.

DP-2

Glycine 25um

120g. Hạt mịn, độ cứng Mohs 2.0, dùng cho trên nướu và dưới nướu. Phù hợp bảo trì nha chu, vùng quanh implant và các ca cần độ dịu nhẹ.

DP-2

Glycine 65um

200g. Dùng cho trên nướu, độ cứng Mohs 2.0. Phù hợp làm sạch mảng bám, sắc tố bề mặt mức nhẹ đến vừa nhưng vẫn ưu tiên cảm giác êm.

DP-1

Sodium Bicarbonate 65um

300g. Dùng cho trên nướu, độ cứng Mohs 2.5, hương Lemon / Strawberry. Phù hợp xử lý mảng bám và nhiễm màu bề mặt rõ hơn.

Gợi ý ảnh bìa: chèn ảnh bìa “So sánh bột thổi cát COXO” ở đầu bài, alt text: “So sánh bột thổi cát COXO Erythritol Glycine Sodium Bicarbonate”. Không nhúng base64 nếu đăng SAPO để giữ nội dung dưới 100.000 ký tự.

2. Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí Erythritol 14um Glycine 25um Glycine 65um Sodium Bicarbonate 65um
DP-3DP-2DP-2DP-1
Hạt14um25um65um65um
Quy cách120g120g200g300g
Ứng dụngTrên nướu & dưới nướuTrên nướu & dưới nướuTrên nướuTrên nướu
Độ cứngChưa thấy ghi rõ trên ảnhMohs 2.0Mohs 2.0Mohs 2.5
Tính chấtSiêu mịn, nhẹ mô mềm, theo ảnh có 0.3% chlorhexidineDịu nhẹ, vị ngọt nhẹ, cân bằng giữa sạch và êmDịu nhẹ hơn bicarbonate, hạt lớn hơn bản 25umLàm sạch mạnh hơn, có vị Lemon / Strawberry
Chỉ định tốtNha chu, chăm sóc định kỳ, ca cần tối thiểu xâm lấnDưới nướu, quanh implant, bảo trì nha chuLàm sạch trên nướu, mảng bám/sắc tố nhẹ-vừaMảng bám và sắc tố trên nướu rõ hơn
Ưu điểm bán hàngCao cấp, êm, dễ tư vấn cho bệnh nhân nhạy cảmĐa dụng cho phòng khám có perio/implantQuy cách 200g, phù hợp dùng thường xuyênQuy cách 300g, tối ưu ca làm sạch nhiều
Lưu ýKhông dùng thay điều trị nha chu chuyên sâuCần chọn đầu phun và chế độ phù hợp vùng dưới nướuKhông ưu tiên cho túi nha chu sâuKhông ưu tiên cho dưới nướu/mô mềm nhạy cảm

3. Phân tích từng loại bột thổi cát COXO

DP-3 Erythritol 14um – lựa chọn siêu mịn cho chăm sóc nha chu nhẹ nhàng

Erythritol 14um là lựa chọn có kích thước hạt nhỏ nhất trong nhóm so sánh. Nhờ hạt rất mịn, sản phẩm phù hợp với các ca cần hạn chế xâm lấn, làm sạch nhẹ nhàng ở cả vùng trên nướu và dưới nướu. Đây là lựa chọn tốt cho phòng khám chú trọng trải nghiệm bệnh nhân, bảo trì nha chu định kỳ và chăm sóc mô mềm.

Theo nội dung trên ảnh sản phẩm, Erythritol 14um có chứa 0.3% chlorhexidine. Khi tư vấn, có thể nhấn mạnh đây là dòng bột cao cấp, phù hợp với nhóm khách hàng cần vệ sinh định kỳ, điều trị nha chu hỗ trợ hoặc bệnh nhân nhạy cảm.

DP-2 Glycine 25um – cân bằng giữa độ dịu nhẹ và khả năng làm sạch

Glycine 25um có độ cứng Mohs 2.0, nhỏ hơn ngà răng theo thông tin sản phẩm. Với kích thước 25um, dòng bột này phù hợp cho cả trên nướu và dưới nướu, đặc biệt hữu ích trong bảo trì nha chu, làm sạch quanh implant và các quy trình air polishing cần tác động dịu nhẹ.

Đây là lựa chọn dễ tư vấn cho phòng khám có dịch vụ nha chu, implant hoặc muốn bổ sung một loại bột “đa dụng” cho các ca cần kiểm soát xâm lấn tốt hơn so với nhóm bicarbonate.

DP-2 Glycine 65um – làm sạch trên nướu nhưng vẫn ưu tiên sự êm dịu

Glycine 65um dùng cho ứng dụng trên nướu. So với Glycine 25um, kích thước hạt lớn hơn nên phù hợp hơn cho mảng bám và sắc tố bề mặt. Tuy vậy, nhờ bản chất glycine có độ cứng Mohs 2.0, sản phẩm vẫn thiên về cảm giác nhẹ nhàng hơn so với sodium bicarbonate.

Với quy cách 200g, Glycine 65um phù hợp phòng khám tổng quát cần dùng thường xuyên cho các ca làm sạch trên nướu nhưng vẫn muốn ưu tiên trải nghiệm thoải mái cho bệnh nhân.

DP-1 Sodium Bicarbonate 65um – xử lý mảng bám và vết màu trên nướu mạnh hơn

Sodium Bicarbonate 65um có kích thước hạt 65um, độ cứng Mohs 2.5 và quy cách 300g. Đây là lựa chọn phù hợp khi mục tiêu chính là làm sạch trên nướu, xử lý mảng bám và các vết nhiễm màu bề mặt rõ hơn.

Sản phẩm có hương Lemon / Strawberry, thuận tiện khi tư vấn cho phòng khám quan tâm đến trải nghiệm bệnh nhân. Vì tác động làm sạch mạnh hơn, cần dùng đúng chỉ định, không ưu tiên cho vùng dưới nướu hoặc mô mềm nhạy cảm.

4. Nên chọn loại bột nào cho từng phòng khám?

Nhu cầuLoại nên ưu tiênLý do
Nha chu nhẹ nhàngErythritol 14umHạt siêu mịn, phù hợp chăm sóc trên và dưới nướu
Bảo trì implantGlycine 25umHạt mịn, dịu nhẹ, phù hợp quanh implant và dưới nướu
Làm sạch tổng quátGlycine 65umDùng trên nướu, cân bằng giữa hiệu quả và sự êm dịu
Nhiễm màu rõSodium Bicarbonate 65umLàm sạch mạnh hơn, phù hợp xử lý sắc tố bề mặt
Phòng khám mớiGlycine 25um + Sodium Bicarbonate 65umMột loại dịu nhẹ cho nha chu, một loại mạnh hơn cho trên nướu

Gợi ý bán hàng: Với khách hàng mua lần đầu, có thể tư vấn theo bộ 2 nhóm: một loại hạt mịn cho nha chu/dưới nướu như Erythritol 14um hoặc Glycine 25um, và một loại cho làm sạch trên nướu như Glycine 65um hoặc Sodium Bicarbonate 65um. Cách chọn này giúp phòng khám linh hoạt xử lý nhiều tình huống lâm sàng hơn.

5. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

  • Lắc đều chai trước khi sử dụng để hạn chế tình trạng bột vón cục.
  • Đóng chặt nắp sau khi dùng để tránh ẩm, đặc biệt trong môi trường phòng khám có hơi nước.
  • Bác sĩ, trợ thủ và bệnh nhân nên sử dụng kính bảo hộ, khẩu trang và phương tiện bảo vệ phù hợp.
  • Chọn đúng loại bột theo chỉ định: dưới nướu nên ưu tiên hạt mịn như Erythritol 14um hoặc Glycine 25um; trên nướu có thể dùng Glycine 65um hoặc Sodium Bicarbonate 65um tùy mức độ mảng bám, sắc tố.
  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và không để gần nguồn nhiệt.

6. FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Bột thổi cát COXO loại nào mịn nhất?

Erythritol 14um là loại có kích thước hạt nhỏ nhất trong 4 loại đang so sánh, phù hợp khi cần làm sạch nhẹ nhàng, tối thiểu xâm lấn.

2. Loại nào phù hợp cho vùng dưới nướu?

Theo phạm vi ứng dụng trên ảnh sản phẩm, Erythritol 14um và Glycine 25um phù hợp cho cả supragingival và subgingival.

3. Sodium Bicarbonate 65um dùng cho trường hợp nào?

Dòng này phù hợp hơn cho làm sạch trên nướu, đặc biệt khi có mảng bám và sắc tố bề mặt rõ. Không nên ưu tiên cho vùng dưới nướu hoặc mô mềm nhạy cảm.

4. Phòng khám nên mua loại nào trước?

Nếu cần bộ cơ bản, có thể chọn Glycine 25um cho chỉ định nhẹ nhàng và Sodium Bicarbonate 65um cho làm sạch trên nướu mạnh hơn. Nếu muốn cao cấp hơn cho nha chu, thêm Erythritol 14um.

7. Internal link đề xuất

Cần tư vấn chọn bột thổi cát COXO?

Liên hệ COXO Việt Nam để được tư vấn loại bột phù hợp với thiết bị thổi cát, chỉ định lâm sàng và tần suất sử dụng của phòng khám.

Gọi ngay: 034.966.7896 Xem thêm tại coxovietnam.vn
Viết bình luận của bạn
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Messenger