CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NHA KHOA COXO VIỆT NAM

Máy Cắm Implant COXO C-Sailor S1: Giải Pháp Tối Ưu Cho Nha Khoa Hiện Đại

Thứ Ba, 04/08/2026
Lương Tuấn Anh
Máy Cắm Implant COXO C-Sailor S1: Giải Pháp Tối Ưu Cho Nha Khoa Hiện Đại
Hệ thống cấy ghép nha khoa 2 trong 1

COXO C-Sailor S1Implant & Surgery System

Hệ thống motor cấy ghép kỹ thuật số tích hợp hai chế độ Implant và Surgery, sử dụng motor không chổi than Hummingbird thế hệ 4, màn hình cảm ứng 7 inch và khả năng kiểm soát mô-men đến 70 N·cm.

70 N·cmMô-men tối đa với đầu 20:1
40.000 rpmTốc độ motor tối đa
7 inchMàn hình cảm ứng màu
103 gTrọng lượng motor
Máy cắm Implant COXO C-Sailor S1 chính hãng
Hệ thống tích hợp

Một thiết bị.
Hai quy trình lâm sàng.

Chuyển đổi nhanh giữa cấy ghép và phẫu thuật bằng một nút với giao diện đồ họa hướng dẫn từng bước.

Implant6 bước cấy ghép
Surgery6 chương trình
Tổng quan sản phẩm

Tối ưu thao tác trong từng bước điều trị

C-Sailor S1 là hệ thống cấy ghép Implant kỹ thuật số của COXO, được thiết kế cho quy trình cấy ghép và phẫu thuật răng miệng hiệu quả, ổn định. Máy vận hành ở hai chế độ Implant và Surgery với giao diện đồ họa trực quan.

Motor không chổi than Hummingbird thế hệ 4 có thiết kế gọn nhẹ, phản hồi nhanh, vận hành êm, ít sinh nhiệt và cải thiện khả năng chống ăn mòn.

  • Kiểm soát tốc độ và mô-men theo từng bước lâm sàng.
  • Màn hình cảm ứng rõ ràng, dễ quan sát và vệ sinh.
  • Bàn đạp đa chức năng hỗ trợ thao tác rảnh tay.
  • Bơm nhu động ngoài cách ly nước và điện.
Điểm nổi bật

Công nghệ hướng tới hiệu suất lâm sàng

Các ưu điểm nổi bật hỗ trợ quy trình cấy ghép thuận tiện hơn, từ thiết lập thông số đến vận hành và vệ sinh thiết bị.

M4

Motor Hummingbird thế hệ 4

Motor không chổi than nặng 103 g, độ ồn 44,48 dB; vận hành nhẹ, êm và ít sinh nhiệt.

2×1

Implant và Surgery

Chuyển chế độ bằng một nút, quy trình đồ họa dẫn từng bước cho cấy ghép và phẫu thuật.

7″

Màn hình cảm ứng màu

LCD 7 inch góc nhìn rộng, hiển thị rõ thông số và trạng thái làm việc.

N·cm

Hiệu chỉnh mô-men

Hiệu chỉnh mô-men tay khoan bằng một nút, hỗ trợ duy trì lực cấy phù hợp.

H₂O

Bơm nhu động ngoài

Cách ly nước và điện, vận hành êm, thuận tiện lắp đặt với ghế nha hiện có.

LED

Chiếu sáng vùng phẫu thuật

Độ rọi từ 7.000 Lux, nhiệt độ màu 6.000 K và ba mức điều chỉnh.

Quy trình lâm sàng

Chế độ Implant với 6 bước dẫn đường

Mỗi bước hiển thị sẵn tốc độ, mô-men, tỉ số truyền, mức nước và đèn. Người dùng có thể chọn bước trên màn hình hoặc bằng bàn đạp.

01

Marking – Đánh dấu

Đánh dấu vị trí cấy trên xương hàm.

02

Drilling – Khoan

Khoan tuần tự tạo đường kính lỗ theo phác đồ.

03

Tapping – Tạo ren

Tạo ren trên lỗ khoan khi tình huống lâm sàng yêu cầu.

04

Implanting – Đặt trụ

Đặt trụ Implant với mô-men được kiểm soát.

05

Healing Cap – Nắp lành thương

Vặn nắp lành thương hoặc vít đậy lên trụ.

06

Rinsing – Bơm rửa

Bơm dung dịch làm mát và hỗ trợ làm sạch.

Chế độ SurgeryGồm Extraction, Restoration, Rinsing và ba chương trình Other 1 / 2 / 3 để người dùng tự thiết lập.
Lưu ý sử dụng: Tỉ số truyền chọn trên máy phải trùng với tay khoan đang dùng. Bác sĩ điều chỉnh tốc độ và mô-men theo từng tình huống lâm sàng thực tế.
Thông số chương trình

Cài đặt mặc định cho 6 bước cấy ghép

Bảng có thể vuốt ngang trên điện thoại. Nước theo thang 0–4; đèn LED: 0 tắt, 1 yếu, 2 mạnh.

BướcTốc độ (rpm)Mô-men (N·cm)Tỉ số truyềnNướcĐèn
Marking200–2.000 (500)5–40 (10)20:1 / 16:1 / 27:1 / 32:1 / 64:10–4 (2)0/1/2 (2)
Drilling200–2.000 (500)5–40 (10)20:10–4 (2)0/1/2 (2)
Tapping15–100 (20)5–70 (25)20:10–4 (2)0/1/2 (2)
Implanting15–100 (20)5–70 (20)20:10–4 (0)0/1/2 (0)
Healing Cap15–100 (20)5–20 (10)20:10–4 (0)0/1/2 (0)
Rinsing0–4 (4)0/1/2 (2)
Số trong ngoặc là giá trị mặc định của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật

Chi tiết kỹ thuật C-Sailor S1

Bộ điều khiển

Nguồn điện
AC 110 V 60 Hz / 230 V 50 Hz
Công suất đầu vào
120 VA
Chế độ hoạt động
Không liên tục
Kích thước
248×232×100 mm; 283×232×100 mm khi có bơm ngoài

Motor Hummingbird thế hệ 4

Loại motor
Không chổi than
Dải tốc độ
300–40.000 vòng/phút
Mô-men tối đa
70 N·cm với contra-angle 20:1
Khớp nối
Chuẩn ISO 3964
Trọng lượng / độ ồn
103 g / 44,48 dB

Đèn chiếu LED

Độ rọi
≥7.000 Lux tại contra-angle
Nhiệt độ màu
6.000 K
Điện áp
DC 3,3 V; dải 2,8–3,6 V
Dòng tối đa
100 mA

Nước làm mát và điều khiển

Mức nước
4 mức và Tắt
Đèn LED
Tắt / Yếu / Mạnh
Chiều quay
Thuận / Nghịch
Chai truyền dịch
Tối đa 1,5 L

Kích thước và tuổi thọ

Trọng lượng máy chính
2.914 g
Kích thước thùng
353×351×245 mm
Tuổi thọ thiết bị
Trên 10 năm

Thành phần tiêu chuẩn

Thiết bị
Bộ điều khiển, motor, bàn đạp
Phụ kiện
Dây nguồn, giá treo dịch, giá đỡ, kẹp ống, cầu chì
Tài liệu
Hướng dẫn sử dụng
Tương thích

Hệ thống và phụ kiện

Tương thích với contra-angle phẫu thuật 20:1, tay khoan Implant có LED, ống truyền dịch ngoài, bàn đạp đa chức năng, mũi khoan Implant chuẩn Ø2,35 mm và hệ micromotor phẫu thuật COXO.

Khuyến nghị: Sử dụng phụ kiện chính hãng COXO hoặc phụ kiện đáp ứng đúng chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Bộ sản phẩm

Thành phần đóng gói

  • Bộ điều khiển
  • Bàn đạp
  • Dây nguồn
  • Motor
  • Giá treo dịch truyền
  • Giá đỡ
  • Kẹp giữ ống
  • Cầu chì
  • Giá đặt tay khoan
  • Tài liệu hướng dẫn
Câu hỏi thường gặp

Giải đáp nhanh về C-Sailor S1

C-Sailor S1 dùng để làm gì?
Thiết bị hỗ trợ quy trình đặt Implant, sửa soạn xương ổ, khoan – tạo ren và một số quy trình phẫu thuật răng miệng phù hợp.
Máy có những chế độ làm việc nào?
C-Sailor S1 tích hợp hai chế độ Implant và Surgery trong cùng một hệ thống.
Mô-men tối đa của máy là bao nhiêu?
Mô-men tối đa đạt 70 N·cm khi sử dụng tay khoan contra-angle 20:1.
Máy có hiệu chỉnh mô-men không?
Có. Máy tích hợp chức năng hiệu chỉnh mô-men bằng một nút, hỗ trợ kiểm soát lực trong quá trình đặt trụ.
Có cần cải tạo ghế nha khi lắp máy không?
Bơm nhu động ngoài có thể sử dụng độc lập với hệ thống nước của ghế nha, thuận tiện cho việc lắp đặt.

Cần tư vấn C-Sailor S1 cho phòng khám?

Liên hệ COXO Việt Nam để được hỗ trợ thông tin sản phẩm và lựa chọn cấu hình phù hợp.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NHA KHOA COXO VIỆT NAM Kiot 1, Tầng 1, Nơ 22, KĐT Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội · Email: coxovietnam@gmail.com · GPKD: 0110985751
Viết bình luận của bạn
Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Messenger