Máy Cắm Implant COXO C-Sailor S1: Giải Pháp Tối Ưu Cho Nha Khoa Hiện Đại
COXO C-Sailor S1Implant & Surgery System
Hệ thống motor cấy ghép kỹ thuật số tích hợp hai chế độ Implant và Surgery, sử dụng motor không chổi than Hummingbird thế hệ 4, màn hình cảm ứng 7 inch và khả năng kiểm soát mô-men đến 70 N·cm.
Một thiết bị.
Hai quy trình lâm sàng.
Chuyển đổi nhanh giữa cấy ghép và phẫu thuật bằng một nút với giao diện đồ họa hướng dẫn từng bước.
Tối ưu thao tác trong từng bước điều trị
C-Sailor S1 là hệ thống cấy ghép Implant kỹ thuật số của COXO, được thiết kế cho quy trình cấy ghép và phẫu thuật răng miệng hiệu quả, ổn định. Máy vận hành ở hai chế độ Implant và Surgery với giao diện đồ họa trực quan.
Motor không chổi than Hummingbird thế hệ 4 có thiết kế gọn nhẹ, phản hồi nhanh, vận hành êm, ít sinh nhiệt và cải thiện khả năng chống ăn mòn.
- Kiểm soát tốc độ và mô-men theo từng bước lâm sàng.
- Màn hình cảm ứng rõ ràng, dễ quan sát và vệ sinh.
- Bàn đạp đa chức năng hỗ trợ thao tác rảnh tay.
- Bơm nhu động ngoài cách ly nước và điện.
Công nghệ hướng tới hiệu suất lâm sàng
Các ưu điểm nổi bật hỗ trợ quy trình cấy ghép thuận tiện hơn, từ thiết lập thông số đến vận hành và vệ sinh thiết bị.
Motor Hummingbird thế hệ 4
Motor không chổi than nặng 103 g, độ ồn 44,48 dB; vận hành nhẹ, êm và ít sinh nhiệt.
Implant và Surgery
Chuyển chế độ bằng một nút, quy trình đồ họa dẫn từng bước cho cấy ghép và phẫu thuật.
Màn hình cảm ứng màu
LCD 7 inch góc nhìn rộng, hiển thị rõ thông số và trạng thái làm việc.
Hiệu chỉnh mô-men
Hiệu chỉnh mô-men tay khoan bằng một nút, hỗ trợ duy trì lực cấy phù hợp.
Bơm nhu động ngoài
Cách ly nước và điện, vận hành êm, thuận tiện lắp đặt với ghế nha hiện có.
Chiếu sáng vùng phẫu thuật
Độ rọi từ 7.000 Lux, nhiệt độ màu 6.000 K và ba mức điều chỉnh.
Chế độ Implant với 6 bước dẫn đường
Mỗi bước hiển thị sẵn tốc độ, mô-men, tỉ số truyền, mức nước và đèn. Người dùng có thể chọn bước trên màn hình hoặc bằng bàn đạp.
Marking – Đánh dấu
Đánh dấu vị trí cấy trên xương hàm.
Drilling – Khoan
Khoan tuần tự tạo đường kính lỗ theo phác đồ.
Tapping – Tạo ren
Tạo ren trên lỗ khoan khi tình huống lâm sàng yêu cầu.
Implanting – Đặt trụ
Đặt trụ Implant với mô-men được kiểm soát.
Healing Cap – Nắp lành thương
Vặn nắp lành thương hoặc vít đậy lên trụ.
Rinsing – Bơm rửa
Bơm dung dịch làm mát và hỗ trợ làm sạch.
Cài đặt mặc định cho 6 bước cấy ghép
Bảng có thể vuốt ngang trên điện thoại. Nước theo thang 0–4; đèn LED: 0 tắt, 1 yếu, 2 mạnh.
| Bước | Tốc độ (rpm) | Mô-men (N·cm) | Tỉ số truyền | Nước | Đèn |
|---|---|---|---|---|---|
| Marking | 200–2.000 (500) | 5–40 (10) | 20:1 / 16:1 / 27:1 / 32:1 / 64:1 | 0–4 (2) | 0/1/2 (2) |
| Drilling | 200–2.000 (500) | 5–40 (10) | 20:1 | 0–4 (2) | 0/1/2 (2) |
| Tapping | 15–100 (20) | 5–70 (25) | 20:1 | 0–4 (2) | 0/1/2 (2) |
| Implanting | 15–100 (20) | 5–70 (20) | 20:1 | 0–4 (0) | 0/1/2 (0) |
| Healing Cap | 15–100 (20) | 5–20 (10) | 20:1 | 0–4 (0) | 0/1/2 (0) |
| Rinsing | — | — | — | 0–4 (4) | 0/1/2 (2) |
Chi tiết kỹ thuật C-Sailor S1
Bộ điều khiển
- Nguồn điện
- AC 110 V 60 Hz / 230 V 50 Hz
- Công suất đầu vào
- 120 VA
- Chế độ hoạt động
- Không liên tục
- Kích thước
- 248×232×100 mm; 283×232×100 mm khi có bơm ngoài
Motor Hummingbird thế hệ 4
- Loại motor
- Không chổi than
- Dải tốc độ
- 300–40.000 vòng/phút
- Mô-men tối đa
- 70 N·cm với contra-angle 20:1
- Khớp nối
- Chuẩn ISO 3964
- Trọng lượng / độ ồn
- 103 g / 44,48 dB
Đèn chiếu LED
- Độ rọi
- ≥7.000 Lux tại contra-angle
- Nhiệt độ màu
- 6.000 K
- Điện áp
- DC 3,3 V; dải 2,8–3,6 V
- Dòng tối đa
- 100 mA
Nước làm mát và điều khiển
- Mức nước
- 4 mức và Tắt
- Đèn LED
- Tắt / Yếu / Mạnh
- Chiều quay
- Thuận / Nghịch
- Chai truyền dịch
- Tối đa 1,5 L
Kích thước và tuổi thọ
- Trọng lượng máy chính
- 2.914 g
- Kích thước thùng
- 353×351×245 mm
- Tuổi thọ thiết bị
- Trên 10 năm
Thành phần tiêu chuẩn
- Thiết bị
- Bộ điều khiển, motor, bàn đạp
- Phụ kiện
- Dây nguồn, giá treo dịch, giá đỡ, kẹp ống, cầu chì
- Tài liệu
- Hướng dẫn sử dụng
Hệ thống và phụ kiện
Tương thích với contra-angle phẫu thuật 20:1, tay khoan Implant có LED, ống truyền dịch ngoài, bàn đạp đa chức năng, mũi khoan Implant chuẩn Ø2,35 mm và hệ micromotor phẫu thuật COXO.
Thành phần đóng gói
- Bộ điều khiển
- Bàn đạp
- Dây nguồn
- Motor
- Giá treo dịch truyền
- Giá đỡ
- Kẹp giữ ống
- Cầu chì
- Giá đặt tay khoan
- Tài liệu hướng dẫn
Giải đáp nhanh về C-Sailor S1
C-Sailor S1 dùng để làm gì?
Máy có những chế độ làm việc nào?
Mô-men tối đa của máy là bao nhiêu?
Máy có hiệu chỉnh mô-men không?
Có cần cải tạo ghế nha khi lắp máy không?
Cần tư vấn C-Sailor S1 cho phòng khám?
Liên hệ COXO Việt Nam để được hỗ trợ thông tin sản phẩm và lựa chọn cấu hình phù hợp.